trại tế bần

trại tế bần

Một người đàn ông lớn tuổi nhận được một bữa ăn nóng tại trại tế bần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở từ thiện dành cho người nghèo khổ, không nơi nương tựa: "trại tế bần" một nơitập thể, thường do các tổ chức tôn giáo hoặc chính quyền lập ra, để cung cấp chỗ ở, thức ăn chăm sóc cơ bản cho những người nghèo khó, già yếu, bệnh tật, hoặc không gia đình, không khả năng tự nuôi sống bản thân.
    • Đồng nghĩa với "nhà tế bần": "trại tế bần" "nhà tế bần" thường được dùng thay thế cho nhau, chỉ cùng một loại hình cơ sở từ thiện.
dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, các cơ sở từ thiện này ra đời nhằm hỗ trợ những người gặp khó khăn về tài chính.)
  • ( cô đơn, ông lão phải chuyển đến nơitập thể dành cho người nghèo.)
  • (Các cơ sở này trong lịch sử thường thiếu thốn về cơ sở vật chất chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống trong trại tế bần": diễn tả hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, phải phụ thuộc vào sự cứu trợ.
    • Sau khi mất nhà cửa thiên tai, họ phải sống trong trại tế bần nhiều tháng. (Họ tạm thời trú tại cơ sở từ thiện sau thảm họa.)
  • "mang tiếng trại tế bần": (nghĩa bóng) chỉ nơi chốn hoặc hoàn cảnh bị coi thường, tủi nhục.
    • ấy không muốn con mình lớn lên mang tiếng trại tế bần. ( ấy lo ngại con sẽ bị kỳ thị xuất thân từ cơ sở từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà tế bần (danh từ): đồng nghĩa với "trại tế bần", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói văn viết hiện đại.
    • Nhà tế bần thường do các nhà thờ quản lý. (Cơ sở từ thiện này thường gắn với tổ chức tôn giáo.)
  • Nhà dưỡng lão (danh từ): nơi chăm sóc người già, khác biệtchỗ không nhất thiết dành cho người nghèo.
    • tôi sống trong nhà dưỡng lão tư nhân, không phải trại tế bần. ( tôinơi dành riêng cho người cao tuổi, thu phí.)
  • Trại cô nhi (danh từ): nơi nuôi dạy trẻ mồ côi, khác với "trại tế bần" đối tượng trẻ em.
    • Đứa bé được gửi vào trại cô nhi sau khi cha mẹ qua đời. (Trẻ em mồ côi được chăm sóc tại cơ sở dành riêng cho trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tế bần: (xem mục Biến thể).
  • Cô nhi viện: (chỉ dành cho trẻ mồ côi, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Cơm thừa canh cặn: (thành ngữ) chỉ sự sống tạm bợ, dựa vào người khác, thường gắn với hoàn cảnh trong trại tế bần.
    • Sống trong trại tế bần chỉ ăn cơm thừa canh cặn, chẳng tương lai. (Cuộc sống phụ thuộc vào sự bố thí, thiếu tự chủ.)